news program
Định nghĩa
Danh từ: Chương trình tin tức: Một chương trình phát thanh hoặc truyền hình chuyên về các sự kiện hiện tại, thường bao gồm các cuộc phỏng vấn và bình luận về các vấn đề thời sự.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi xem chương trình tin tức lúc 7 giờ mỗi tối.)
- (Chương trình tin tức này bao gồm cả tin tức địa phương và quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "News program" có thể được dùng để chỉ một chương trình cụ thể, như "the evening news program" (chương trình tin tức buổi tối) hoặc "the morning news program" (chương trình tin tức buổi sáng).
- "To host a news program": dẫn chương trình tin tức.
- She has been hosting the main news program for five years. (Cô ấy đã dẫn chương trình tin tức chính trong năm năm.)
Biến thể và từ gần giống
- News (danh từ): tin tức nói chung.
- The news is always interesting. (Tin tức luôn thú vị.)
- Program (danh từ): chương trình (nói chung).
- This program is about science. (Chương trình này nói về khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Newscast (danh từ): chương trình phát tin tức, đặc biệt là trên truyền hình hoặc đài phát thanh.
- The newscast starts at 6 p.m. (Chương trình phát tin tức bắt đầu lúc 6 giờ chiều.)
- Current affairs program (danh từ): chương trình thời sự.
- The current affairs program discussed the election results. (Chương trình thời sự đã thảo luận về kết quả bầu cử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn on a news program: bật chương trình tin tức.
- I usually turn on the news program while having breakfast. (Tôi thường bật chương trình tin tức trong khi ăn sáng.)
- Watch a news program: xem chương trình tin tức.
- He watches the news program every evening. (Anh ấy xem chương trình tin tức mỗi tối.)
Thành ngữ liên quan
- News program không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các cụm từ như:
- "Breaking news": tin nóng, tin khẩn cấp.
- The news program interrupted regular broadcasting for breaking news. (Chương trình tin tức đã ngắt lịch phát sóng thường lệ để đưa tin nóng.)